Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
約束の地 nghĩa là đất hứa.
Nghĩa của 約束の地
Danh từ riêng
Đất hứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Promised Land
Câu hỏi thường gặp
約束の地 nghĩa là gì?
約束の地 (danh từ riêng) nghĩa là đất hứa.
約束の地 đọc là gì?
約束の地 đọc là やくそくのち (romaji: yakusokunochi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.