TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

規約(きやく)

JLPT N1 từ thông dụng
きやくkiyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUY//QUI ƯỚC 規 quy//qui·約 ước

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quy//qui ước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

規約 nghĩa là luật.

Nghĩa của 規約

Danh từ

  1. Luật.

Từ ghép có 規約

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement; rules; code; protocol; convention

Câu hỏi thường gặp

規約 nghĩa là gì?

規約 (danh từ) nghĩa là luật.

規約 đọc là gì?

規約 đọc là きやく (romaji: kiyaku).

Âm Hán Việt của 規約 là gì?

Âm Hán Việt của 規約 là "quy//qui ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.