規約
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quy//qui ước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
規約 nghĩa là luật.
Nghĩa của 規約
Danh từ
- Luật.
Từ ghép có 規約
- 利用規約 — Điều khoản dịch vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agreement; rules; code; protocol; convention
Câu hỏi thường gặp
規約 nghĩa là gì?
規約 (danh từ) nghĩa là luật.
規約 đọc là gì?
規約 đọc là きやく (romaji: kiyaku).
Âm Hán Việt của 規約 là gì?
Âm Hán Việt của 規約 là "quy//qui ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.