TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不平等条約(ふびょうどうじょうやく)

ふびょうどうじょうやくfubyōdōjōyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT BÌNH ĐẲNG ĐIỀU ƯỚC 不 bất·平 bình·等 đẳng·条 điều·約 ước

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất bình đẳng điều ước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不平等条約 nghĩa là Hiệp ước bất bình đẳng.

Nghĩa của 不平等条約

Danh từ

  1. Hiệp ước bất bình đẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unequal treaty

Câu hỏi thường gặp

不平等条約 nghĩa là gì?

不平等条約 (danh từ) nghĩa là Hiệp ước bất bình đẳng.

不平等条約 đọc là gì?

不平等条約 đọc là ふびょうどうじょうやく (romaji: fubyōdōjōyaku).

Âm Hán Việt của 不平等条約 là gì?

Âm Hán Việt của 不平等条約 là "bất bình đẳng điều ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.