TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男根(だんこん)

だんこんdankon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM CĂN 男 nam·根 căn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

男根 nghĩa là dương vật, chim, ngọc hành.

Nghĩa của 男根

Danh từ

  1. Dương vật, chim, ngọc hành.

Từ ghép có 男根

  • 男根期 — Giai đoạn dương vật, giai đoạn dương vật tượng trưng (giai đoạn thứ ba (khoảng từ 3-6 tuổi) trong lý thuyết phát triển t
  • 男根崇拝 — Sự tôn thờ dương vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penis; phallus

Câu hỏi thường gặp

男根 nghĩa là gì?

男根 (danh từ) nghĩa là dương vật, chim, ngọc hành.

男根 đọc là gì?

男根 đọc là だんこん (romaji: dankon).

Âm Hán Việt của 男根 là gì?

Âm Hán Việt của 男根 là "nam căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.