TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男優(だんゆう)

từ thông dụng
だんゆうdan'yū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM ƯU 男 nam·優 ưu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam ưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

男優 nghĩa là diễn viên.

Nghĩa của 男優

Danh từ

  1. Diễn viên.

Từ liên quan với 男優

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (male) actor

Câu hỏi thường gặp

男優 nghĩa là gì?

男優 (danh từ) nghĩa là diễn viên.

男優 đọc là gì?

男優 đọc là だんゆう (romaji: dan'yū).

Âm Hán Việt của 男優 là gì?

Âm Hán Việt của 男優 là "nam ưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.