TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一男(いちなん)

từ thông dụng
いちなんichinan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NAM 一 nhất·男 nam

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nam” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一男 nghĩa là chàng trai độc thân, ông già.

Nghĩa của 一男

Danh từ

  1. Chàng trai độc thân.
  2. Ông già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy; eldest son

Câu hỏi thường gặp

一男 nghĩa là gì?

一男 (danh từ) nghĩa là chàng trai độc thân, ông già.

一男 đọc là gì?

一男 đọc là いちなん (romaji: ichinan).

Âm Hán Việt của 一男 là gì?

Âm Hán Việt của 一男 là "nhất nam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.