TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寡男(やもお)

やもおyamō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寡 quả·男 nam

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寡男 nghĩa là người góa vợ.

Nghĩa của 寡男

Danh từ

  1. Người góa vợ.

Cách viết khác: 鰥夫, 鰥

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ widower

Câu hỏi thường gặp

寡男 nghĩa là gì?

寡男 (danh từ) nghĩa là người góa vợ.

寡男 đọc là gì?

寡男 đọc là やもお (romaji: yamō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.