TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

男根崇拝(だんこんすうはい)

だんこんすうはいdankonsūhai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM CĂN SÙNG BÁI 男 nam·根 căn·崇 sùng·拝 bái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam căn sùng bái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

男根崇拝 nghĩa là Sự tôn thờ dương vật.

Nghĩa của 男根崇拝

Danh từ

  1. Sự tôn thờ dương vật.

Câu hỏi thường gặp

男根崇拝 nghĩa là gì?

男根崇拝 (danh từ) nghĩa là Sự tôn thờ dương vật.

男根崇拝 đọc là gì?

男根崇拝 đọc là だんこんすうはい (romaji: dankonsūhai).

Âm Hán Việt của 男根崇拝 là gì?

Âm Hán Việt của 男根崇拝 là "nam căn sùng bái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.