数独
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số độc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
数独 nghĩa là (games) sudoku.
Nghĩa của 数独
Danh từ
- (games) sudoku.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 数独
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 数独
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sudoku
Câu hỏi thường gặp
数独 nghĩa là gì?
数独 (danh từ) nghĩa là (games) sudoku.
数独 đọc là gì?
数独 đọc là すうどく (romaji: sūdoku).
Âm Hán Việt của 数独 là gì?
Âm Hán Việt của 数独 là "số độc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.