TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

孤独(こどく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こどくkodoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ ĐỘC 孤 cô·独 độc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô độc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孤独 nghĩa là cô độc, sự cô độc, sự cô đơn.

Nghĩa của 孤独

Danh từ

  1. Cô độc, sự cô độc, sự cô đơn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 孤独

  • 鰥寡孤独 — Quan (鰥) là người đàn ông không có vợ, quả (寡) là người vợ góa chồng, cô (孤) là con mồ côi, độc (独) là sống một mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solitude; loneliness; isolation

Câu hỏi thường gặp

孤独 nghĩa là gì?

孤独 (danh từ) nghĩa là cô độc, sự cô độc, sự cô đơn.

孤独 đọc là gì?

孤独 đọc là こどく (romaji: kodoku).

Âm Hán Việt của 孤独 là gì?

Âm Hán Việt của 孤独 là "cô độc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.