TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鰥寡孤独(かんかこどく)

かんかこどくkankakodoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鰥 quan·寡 quả·孤 cô·独 độc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鰥寡孤独 nghĩa là quan quả cô độc.

Nghĩa của 鰥寡孤独

Thành ngữ

  1. Nghĩa đen Quan (鰥) là người đàn ông không có vợ, quả (寡) là người vợ góa chồng, cô (孤) là con mồ côi, độc (独) là sống một mình.
  2. Nghĩa bóng Tá cảnh sống cô đơn, không có người thân thích.

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Quan quả cô độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ with no one upon whom to depend; utter loneliness; the lonely and the helpless; people who have no kith or kin (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

鰥寡孤独 nghĩa là gì?

鰥寡孤独 (thành ngữ, danh từ) nghĩa là quan quả cô độc.

鰥寡孤独 đọc là gì?

鰥寡孤独 đọc là かんかこどく (romaji: kankakodoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.