TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火(ひ)

JLPT N4 từ thông dụng
ひhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA 火 hỏa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

火 nghĩa là lửa, hoả.

Nghĩa của 火

Danh từ

  1. Lửa, hoả.

Từ ghép có 火

Câu ví dụ với 火

  • 彼らは火の周りに集まった。 Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #97445
  • ガスの火を大きくしてください。 Xin hãy bật ga lớn lên.Tatoeba #226407
  • 火を消すのを忘れるな。 Đừng quên dập lửa.Tatoeba #186724
  • 彼女は火にあたって体を暖めた。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire; flame; blaze

Câu hỏi thường gặp

火 nghĩa là gì?

火 (danh từ) nghĩa là lửa, hoả.

火 đọc là gì?

火 đọc là ひ (romaji: hi).

Âm Hán Việt của 火 là gì?

Âm Hán Việt của 火 là "hỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.