火
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
火 nghĩa là lửa, hoả.
Nghĩa của 火
Danh từ
- Lửa, hoả.
Từ ghép có 火
- 火事 — Hoả hoạn, cháy.
- 火曜日 — Thứ Ba.
- 火災 — Hoả hoạn, hỏa hoạn, nạn cháy lớn.
- 火星 — Sao hoả, Hoả tinh, sao hỏa.
- 火をつける — Đốt.
- 火山 — Núi lửa.
- 花火 — Pháo hoa, pháo bông.
- 放火 — Phóng hỏa, đốt phá.
- 火薬 — Thuốc súng.
- 焚き火 — Đống lửa, lửa mừng.
- 火曜 — Thứ ba.
- 火花 — Tia lửa.
- 火葬場 — Lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.
- 火災報知器 — Thiết bị báo cháy.
- 火山灰 — Tro núi lửa.
- 火炎瓶 — Chai cháy.
- 火炎 — Ngọn lửa.
- 火炎放射器 — Súng phun lửa.
- 火成岩 — Đá mácma.
- 火打石 — Đá lửa.
- 鬼火 — Ma trơi.
- 火山弾 — Bom núi lửa.
- 火災報知機 — Thiết bị báo cháy.
- かがり火 — Đống lửa, lửa mừng.
- 火鍋 — Lẩu.
Câu ví dụ với 火
- 彼らは火の周りに集まった。 Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #97445
- ガスの火を大きくしてください。 Xin hãy bật ga lớn lên.Tatoeba #226407
- 火を消すのを忘れるな。 Đừng quên dập lửa.Tatoeba #186724
- 彼女は火にあたって体を暖めた。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire; flame; blaze
Câu hỏi thường gặp
火 nghĩa là gì?
火 (danh từ) nghĩa là lửa, hoả.
火 đọc là gì?
火 đọc là ひ (romaji: hi).
Âm Hán Việt của 火 là gì?
Âm Hán Việt của 火 là "hỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.