TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花火(はなび)

JLPT N2 từ thông dụng
はなびhanabi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA HỎA 花 hoa·火 hỏa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa hỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

花火 nghĩa là pháo hoa, pháo bông.

Nghĩa của 花火

Danh từ

  1. Pháo hoa, pháo bông.

Cách viết khác: 煙火

Câu ví dụ với 花火

  • 7月4日の花火大会を見に来ました。 Chúng tôi đã đến xem buổi bắn pháo hoa ngày mùng Bảy tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13028871
  • 花火を見た? Bạn có thấy pháo hoa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9415265

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fireworks

Câu hỏi thường gặp

花火 nghĩa là gì?

花火 (danh từ) nghĩa là pháo hoa, pháo bông.

花火 đọc là gì?

花火 đọc là はなび (romaji: hanabi).

Âm Hán Việt của 花火 là gì?

Âm Hán Việt của 花火 là "hoa hỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.