火成岩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa thành nham” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
火成岩 nghĩa là đá mácma.
Nghĩa của 火成岩
Danh từ
- Đá mácma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ igneous rock
Câu hỏi thường gặp
火成岩 nghĩa là gì?
火成岩 (danh từ) nghĩa là đá mácma.
火成岩 đọc là gì?
火成岩 đọc là かせいがん (romaji: kaseigan).
Âm Hán Việt của 火成岩 là gì?
Âm Hán Việt của 火成岩 là "hỏa thành nham". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.