Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
かがり火 nghĩa là đống lửa, lửa mừng.
Nghĩa của かがり火
Danh từ
Đống lửa, lửa mừng.
Cách viết khác: 篝火
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fire built in an iron basket (watch fire, fishing fire, etc.); bonfire; campfire
Danh từ brothel-keeper (Edo period) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
かがり火 nghĩa là gì?
かがり火 (danh từ) nghĩa là đống lửa, lửa mừng.
かがり火 đọc là gì?
かがり火 đọc là かがりび (romaji: kagaribi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.