TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火事(かじ)

JLPT N4 từ thông dụng
かじkaji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA SỰ 火 hỏa·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

火事 nghĩa là hoả hoạn, cháy.

Nghĩa của 火事

Danh từ

  1. Hoả hoạn, cháy.

Từ ghép có 火事

Câu ví dụ với 火事

  • 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Tatoeba #235118
  • 火事だ!逃げろ! Cháy! Mau chạy đi!Tatoeba #186701
  • 昨夜、近所で火事があった。 Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169707

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire; conflagration

Câu hỏi thường gặp

火事 nghĩa là gì?

火事 (danh từ) nghĩa là hoả hoạn, cháy.

火事 đọc là gì?

火事 đọc là かじ (romaji: kaji).

Âm Hán Việt của 火事 là gì?

Âm Hán Việt của 火事 là "hỏa sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.