火曜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
火曜 nghĩa là thứ ba.
Nghĩa của 火曜
Danh từ riêng
- Thứ ba.
Từ liên quan với 火曜
Từ ghép có 火曜
- 火曜日 — Thứ Ba.
Câu ví dụ với 火曜
- 今日は火曜日ね。魚を買いに行ってくるね。 Hôm nay thứ Ba à.. Em đi mua cá đây.Tatoeba #8831737
- 来週の火曜日までにこの仕事を終わらせなければなりません。 Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78656
- 私は今度の火曜日までにこの仕事を終えてしまわなければならない。 Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tuesday
Câu hỏi thường gặp
火曜 nghĩa là gì?
火曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ ba.
火曜 đọc là gì?
火曜 đọc là かよう (romaji: kayō).
Âm Hán Việt của 火曜 là gì?
Âm Hán Việt của 火曜 là "hỏa diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.