温
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 温
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiot; dummy; slow person (cổ, miệt thị)
Từ ghép có 温
- 気温 — Nhiệt độ.
- 体温 — Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
- 温泉 — Suối nước nóng.
- 温度 — Nhiệt độ.
- 温和 — Ôn hoà.
- 温度計 — Nhiệt kế.
- 温室 — Nhà kính.
- 温帯 — Ôn đới.
- 温室効果 — Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
- 温故知新 — Xem xét lại những điều xưa cũ thì biết được nhiều điều mới. (Hán-Việt: ôn cố tri tân)
- 温情主義 — Chủ nghĩa gia trưởng.
- 温室効果ガス — Khí nhà kính.
- 温泉卵 — Onsen tamago.
- 温良恭倹譲 — Năm điều là ôn hòa, hiền lương, cung kính, tiết kiệm và khiêm nhượng. (Hán-Việt: ôn, lương, cung, kiệm, nhượng)