渦巻き
từ thông dụng
うずまきuzumaki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
渦巻き nghĩa là xoắn ốc.
Nghĩa của 渦巻き
Danh từ
- Xoắn ốc.
Cách viết khác: 渦巻
Từ ghép có 渦巻き
- 渦巻き線 — Xoắn ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whirlpool; maelstrom; vortex; eddy; swirl
- Danh từ spiral (shape, pattern)
Câu hỏi thường gặp
渦巻き nghĩa là gì?
渦巻き (danh từ) nghĩa là xoắn ốc.
渦巻き đọc là gì?
渦巻き đọc là うずまき (romaji: uzumaki).