TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

渦巻(うずま)き

từ thông dụng
うずまきuzumaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 渦 oa·巻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

渦巻き nghĩa là xoắn ốc.

Nghĩa của 渦巻き

Danh từ

  1. Xoắn ốc.

Cách viết khác: 渦巻

Từ ghép có 渦巻き

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whirlpool; maelstrom; vortex; eddy; swirl
  • Danh từ spiral (shape, pattern)

Câu hỏi thường gặp

渦巻き nghĩa là gì?

渦巻き (danh từ) nghĩa là xoắn ốc.

渦巻き đọc là gì?

渦巻き đọc là うずまき (romaji: uzumaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.