毛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 毛
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one-thousandth; 0.03 mm (one-thousandth of a sun); 0.01 percent (one-thousandth of a wari); 3.75 milligrams (one-thousandth of a monme)
- Danh từ old monetary unit (0.0001 yen)
Từ ghép có 毛
- 髪の毛 — Tóc.
- 毛布 — Mền, chăn.
- 毛皮 — Lông.
- 羊毛 — Len, lông.
- 毛虫 — Sâu róm.
- 毛穴 — Lỗ chân lông.
- 眉毛 — Lông mày.
- 毛細血管 — Mao mạch.
- 刷毛 — Bàn chải.
- 陰毛 — Lông mu.
- 胸毛 — Lông ngực.
- 栗毛 — Nâu hạt dẻ.
- 三毛 — Mèo tam thể.
- 毛じらみ — Rận mu.
- 毛細管 — Mao mạch.
- 毛管 — Mao quản, mao mạch.
- 黒毛 — Tóc đen.
- 洞毛 — Râu, ria.
- 毛沢東思想 — Chủ nghĩa mao, chủ nghĩa mao trạch đông.
- 毛沢東主義 — Chủ nghĩa mao, chủ nghĩa mao trạch đông.