TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胸毛(むなげ)

むなげmunage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 胸 ?·毛 mao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

胸毛 nghĩa là lông ngực.

Nghĩa của 胸毛

Danh từ

  1. Lông ngực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chest hair; breast down

Câu hỏi thường gặp

胸毛 nghĩa là gì?

胸毛 (danh từ) nghĩa là lông ngực.

胸毛 đọc là gì?

胸毛 đọc là むなげ (romaji: munage).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.