TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

毛穴(けあな)

けあなkeana giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO HUYỆT 毛 mao·穴 huyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao huyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

毛穴 nghĩa là lỗ chân lông.

Nghĩa của 毛穴

Danh từ

  1. Lỗ chân lông.

Cách viết khác: 毛孔, 毛あな

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pore (of the skin)

Câu hỏi thường gặp

毛穴 nghĩa là gì?

毛穴 (danh từ) nghĩa là lỗ chân lông.

毛穴 đọc là gì?

毛穴 đọc là けあな (romaji: keana).

Âm Hán Việt của 毛穴 là gì?

Âm Hán Việt của 毛穴 là "mao huyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.