毛細管
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao tế quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毛細管 nghĩa là mao mạch.
Nghĩa của 毛細管
Danh từ
- Mao mạch.
Từ liên quan với 毛細管
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capillary tube
- Danh từ capillary
Câu hỏi thường gặp
毛細管 nghĩa là gì?
毛細管 (danh từ) nghĩa là mao mạch.
毛細管 đọc là gì?
毛細管 đọc là もうさいかん (romaji: mōsaikan).
Âm Hán Việt của 毛細管 là gì?
Âm Hán Việt của 毛細管 là "mao tế quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.