TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

毛細管(もうさいかん)

もうさいかんmōsaikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO TẾ QUẢN 毛 mao·細 tế·管 quản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao tế quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

毛細管 nghĩa là mao mạch.

Nghĩa của 毛細管

Danh từ

  1. Mao mạch.

Từ liên quan với 毛細管

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capillary tube
  • Danh từ capillary

Câu hỏi thường gặp

毛細管 nghĩa là gì?

毛細管 (danh từ) nghĩa là mao mạch.

毛細管 đọc là gì?

毛細管 đọc là もうさいかん (romaji: mōsaikan).

Âm Hán Việt của 毛細管 là gì?

Âm Hán Việt của 毛細管 là "mao tế quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.