TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

髪(かみ)の毛(け)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かみのけkaminoke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 髪 ?·毛 mao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

髪の毛 nghĩa là tóc.

Nghĩa của 髪の毛

Cụm từ

  1. Tóc.

Cách viết khác: かみの毛

Câu ví dụ với 髪の毛

  • 今朝は髪の毛が撥ねてるんだ。せめて手鏡を貸してくれ、そこの引き出しにしまってあるだろ。 Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ hair (on the head); (a) hair

Câu hỏi thường gặp

髪の毛 nghĩa là gì?

髪の毛 (cụm từ) nghĩa là tóc.

髪の毛 đọc là gì?

髪の毛 đọc là かみのけ (romaji: kaminoke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.