TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

羊毛(ようもう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ようもうyōmō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯƠNG MAO 羊 dương·毛 mao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dương mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

羊毛 nghĩa là len, lông.

Nghĩa của 羊毛

Danh từ

  1. Len, lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wool

Câu hỏi thường gặp

羊毛 nghĩa là gì?

羊毛 (danh từ) nghĩa là len, lông.

羊毛 đọc là gì?

羊毛 đọc là ようもう (romaji: yōmō).

Âm Hán Việt của 羊毛 là gì?

Âm Hán Việt của 羊毛 là "dương mao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.