羊毛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dương mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
羊毛 nghĩa là len, lông.
Nghĩa của 羊毛
Danh từ
- Len, lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wool
Câu hỏi thường gặp
羊毛 nghĩa là gì?
羊毛 (danh từ) nghĩa là len, lông.
羊毛 đọc là gì?
羊毛 đọc là ようもう (romaji: yōmō).
Âm Hán Việt của 羊毛 là gì?
Âm Hán Việt của 羊毛 là "dương mao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.