Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
洞毛 nghĩa là râu, ria.
Nghĩa của 洞毛
Danh từ
Râu, ria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (animal) whiskers; vibrissae
Câu hỏi thường gặp
洞毛 nghĩa là gì?
洞毛 (danh từ) nghĩa là râu, ria.
洞毛 đọc là gì?
洞毛 đọc là どうもう (romaji: dōmō).
Âm Hán Việt của 洞毛 là gì?
Âm Hán Việt của 洞毛 là "động mao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.