眉毛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mi mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
眉毛 nghĩa là lông mày.
Nghĩa của 眉毛
Danh từ
- Lông mày.
Cách viết khác: まゆ毛
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyebrow
Câu hỏi thường gặp
眉毛 nghĩa là gì?
眉毛 (danh từ) nghĩa là lông mày.
眉毛 đọc là gì?
眉毛 đọc là まゆげ (romaji: mayuge).
Âm Hán Việt của 眉毛 là gì?
Âm Hán Việt của 眉毛 là "mi mao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.