TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒毛(くろげ)

くろげkuroge giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC MAO 黒 hắc·毛 mao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hắc mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黒毛 nghĩa là tóc đen, ngựa ô.

Nghĩa của 黒毛

Danh từ

  1. Tóc đen.
  2. Ngựa ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black hair
  • Danh từ black-haired horse

Câu hỏi thường gặp

黒毛 nghĩa là gì?

黒毛 (danh từ) nghĩa là tóc đen, ngựa ô.

黒毛 đọc là gì?

黒毛 đọc là くろげ (romaji: kuroge).

Âm Hán Việt của 黒毛 là gì?

Âm Hán Việt của 黒毛 là "hắc mao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.