黒毛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hắc mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黒毛 nghĩa là tóc đen, ngựa ô.
Nghĩa của 黒毛
Danh từ
- Tóc đen.
- Ngựa ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black hair
- Danh từ black-haired horse
Câu hỏi thường gặp
黒毛 nghĩa là gì?
黒毛 (danh từ) nghĩa là tóc đen, ngựa ô.
黒毛 đọc là gì?
黒毛 đọc là くろげ (romaji: kuroge).
Âm Hán Việt của 黒毛 là gì?
Âm Hán Việt của 黒毛 là "hắc mao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.