Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mao quản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
毛管 nghĩa là mao quản, mao mạch.
Nghĩa của 毛管
Danh từ
Mao quản, mao mạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ capillary
Câu hỏi thường gặp
毛管 nghĩa là gì?
毛管 (danh từ) nghĩa là mao quản, mao mạch.
毛管 đọc là gì?
毛管 đọc là もうかん (romaji: mōkan).
Âm Hán Việt của 毛管 là gì?
Âm Hán Việt của 毛管 là "mao quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.