毛細血管
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao tế huyết quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毛細血管 nghĩa là mao mạch.
Nghĩa của 毛細血管
Danh từ
- Mao mạch.
Câu ví dụ với 毛細血管
- 彼は脚にひどい毛細血管破裂を起こした。 Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.Tatoeba #1174573
- 肺、心臓、静脈、動脈、毛細血管により循環器系が形成されています。 Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Tatoeba #2124194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capillary; capillary vessel
Câu hỏi thường gặp
毛細血管 nghĩa là gì?
毛細血管 (danh từ) nghĩa là mao mạch.
毛細血管 đọc là gì?
毛細血管 đọc là もうさいけっかん (romaji: mōsaikekkan).
Âm Hán Việt của 毛細血管 là gì?
Âm Hán Việt của 毛細血管 là "mao tế huyết quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.