毛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毛 nghĩa là tóc trên cơ thể, tóc, lông.
Nghĩa của 毛
Danh từ
- Tóc trên cơ thể.
- Tóc.
- Lông.
Từ ghép có 毛
- 髪の毛 — Tóc.
- 毛布 — Mền, chăn.
- 毛皮 — Lông.
- 羊毛 — Len, lông.
- 毛虫 — Sâu róm.
- 毛穴 — Lỗ chân lông.
- 眉毛 — Lông mày.
- 毛細血管 — Mao mạch.
- 刷毛 — Bàn chải.
- 陰毛 — Lông mu.
- 胸毛 — Lông ngực.
- 栗毛 — Nâu hạt dẻ.
- 三毛 — Mèo tam thể.
- 毛じらみ — Rận mu.
- 毛細管 — Mao mạch.
- 毛管 — Mao quản, mao mạch.
- 黒毛 — Tóc đen.
- 洞毛 — Râu, ria.
- 毛沢東思想 — Chủ nghĩa mao, chủ nghĩa mao trạch đông.
- 毛沢東主義 — Chủ nghĩa mao, chủ nghĩa mao trạch đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair
- Danh từ fur; wool
- Danh từ down; plumage; feathers
Câu hỏi thường gặp
毛 nghĩa là gì?
毛 (danh từ) nghĩa là tóc trên cơ thể, tóc, lông.
毛 đọc là gì?
毛 đọc là け (romaji: ke).
Âm Hán Việt của 毛 là gì?
Âm Hán Việt của 毛 là "mao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.