毛布
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mao bố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毛布 nghĩa là mền, chăn.
Nghĩa của 毛布
Danh từ
- Mền, chăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blanket
Câu hỏi thường gặp
毛布 nghĩa là gì?
毛布 (danh từ) nghĩa là mền, chăn.
毛布 đọc là gì?
毛布 đọc là もうふ (romaji: mōfu).
Âm Hán Việt của 毛布 là gì?
Âm Hán Việt của 毛布 là "mao bố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.