格
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
格 nghĩa là Cách.
Nghĩa của 格
Danh từ
- Cách.
Từ ghép có 格
- 性格 — Tính cách.
- 価格 — Giá, giá cả.
- 格好 — Hình dáng, dáng vẻ.
- 人格 — Nhân cách, tính cách.
- 風格 — Phong cách.
- 格言 — Cách ngôn, tục ngữ, câu nói.
- 主格 — Nguyên cách, danh cách.
- 骨格 — Bộ xương.
- 格子 — Lưới, mạng.
- 所有格 — Sở hữu cách.
- 品格 — Phẩm cách.
- 格納庫 — Hăng ga, nhà chứa máy bay.
- 奪格 — Ly cách.
- 格闘技 — Võ thuật.
- 属格 — Sở hữu cách, cách sỡ hữu.
- 外骨格 — Bộ xương ngoài.
- 出格 — Xuất cách.
- 所格 — Định vị cách, vị trí cách.
- 具格 — Tạo cách, cách công cụ.
- 与格 — Dữ cách, tặng cách.
- 細胞骨格 — Bộ xương tế bào.
- 位格 — Vị cách, nhân vị.
- 造格 — Tạo cách, cách công cụ.
- 生格 — Sở hữu cách, cách sỡ hữu.
- 前置格 — Giới cách.
- 絶対格 — Tuyệt cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ status; position; rank
- Danh từ method; way; style
- Danh từ rule; regulation; law
- Danh từ case
- Danh từ figure (form of a syllogism)
Câu hỏi thường gặp
格 nghĩa là gì?
格 (danh từ) nghĩa là Cách.
格 đọc là gì?
格 đọc là かく (romaji: kaku).
Âm Hán Việt của 格 là gì?
Âm Hán Việt của 格 là "cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.