格好
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
格好 nghĩa là hình dáng, dáng vẻ, bề ngoài.
Nghĩa của 格好
Danh từ
- Hình dáng, dáng vẻ.
- Bề ngoài, cách ăn mặc.
Cách viết khác: 恰好, かっこ, カッコ
Câu ví dụ với 格好
- 私が格好いいと思いますか。 Bạn có nghĩ tôi ngầu không?Tatoeba #1590756
- 格好つけるのはやめなさい。 Đừng khoe khoang nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10201367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shape; form; figure; posture; pose
- Danh từ appearance; style
- Danh từ state; situation
- Tính từ đuôi na suitable; fit; reasonable
- Hậu tố about
Câu hỏi thường gặp
格好 nghĩa là gì?
格好 (danh từ) nghĩa là hình dáng, dáng vẻ, bề ngoài.
格好 đọc là gì?
格好 đọc là かっこう (romaji: kakkō).