人格
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人格 nghĩa là nhân cách, tính cách.
Nghĩa của 人格
Danh từ
- Nhân cách, tính cách. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 人格
- 人格障害 — Rối loạn nhân cách.
Câu ví dụ với 人格
- 人の幸福はその財産次第ではなく、その人格次第である。 Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai.Tatoeba #144608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personality; character; individuality; personhood
Câu hỏi thường gặp
人格 nghĩa là gì?
人格 (danh từ) nghĩa là nhân cách, tính cách.
人格 đọc là gì?
人格 đọc là じんかく (romaji: jinkaku).
Âm Hán Việt của 人格 là gì?
Âm Hán Việt của 人格 là "nhân cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.