格子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
格子 nghĩa là lưới, mạng.
Nghĩa của 格子
Danh từ
- Lưới, mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lattice; latticework; window bars; grid; grating
- Danh từ lattice door (viết tắt)
- Danh từ check(ed) pattern; plaid (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
格子 nghĩa là gì?
格子 (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.
格子 đọc là gì?
格子 đọc là こうし (romaji: kōshi).
Âm Hán Việt của 格子 là gì?
Âm Hán Việt của 格子 là "cách tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.