TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

格子(こうし)

từ thông dụng
こうしkōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH TỬ 格 cách·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

格子 nghĩa là lưới, mạng.

Nghĩa của 格子

Danh từ

  1. Lưới, mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lattice; latticework; window bars; grid; grating
  • Danh từ lattice door (viết tắt)
  • Danh từ check(ed) pattern; plaid (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

格子 nghĩa là gì?

格子 (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.

格子 đọc là gì?

格子 đọc là こうし (romaji: kōshi).

Âm Hán Việt của 格子 là gì?

Âm Hán Việt của 格子 là "cách tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.