価格
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giá cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
価格 nghĩa là giá, giá cả.
Nghĩa của 価格
Danh từ
- Giá, giá cả.
Từ ghép có 価格
- 価格表 — Giá biểu.
Câu ví dụ với 価格
- 価格.comというサイトでは、電化製品ごとに、その商品を出品している各店舗の価格を比較することができます。 Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.Tatoeba #8210813
- 最も低い見積価格をご提示していることをご理解ください。 Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ price; value; cost
Câu hỏi thường gặp
価格 nghĩa là gì?
価格 (danh từ) nghĩa là giá, giá cả.
価格 đọc là gì?
価格 đọc là かかく (romaji: kakaku).
Âm Hán Việt của 価格 là gì?
Âm Hán Việt của 価格 là "giá cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.