TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

位格(いかく)

いかくikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ CÁCH 位 vị·格 cách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

位格 nghĩa là vị cách, nhân vị.

Nghĩa của 位格

Danh từ

  1. Vị cách, nhân vị. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 位格

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypostasis
  • Danh từ locative case

Câu hỏi thường gặp

位格 nghĩa là gì?

位格 (danh từ) nghĩa là vị cách, nhân vị.

位格 đọc là gì?

位格 đọc là いかく (romaji: ikaku).

Âm Hán Việt của 位格 là gì?

Âm Hán Việt của 位格 là "vị cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.