TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漢朝(かんちょう)

tên riêng
かんちょうkanchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÁN TRIỀU 漢 hán·朝 triều

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

漢朝 nghĩa là hán triều.

Nghĩa của 漢朝

Danh từ riêng

  1. Hán triều. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Han dynasty (of China; 202 BCE-220 CE)

Câu hỏi thường gặp

漢朝 nghĩa là gì?

漢朝 (danh từ riêng) nghĩa là hán triều.

漢朝 đọc là gì?

漢朝 đọc là かんちょう (romaji: kanchō).

Âm Hán Việt của 漢朝 là gì?

Âm Hán Việt của 漢朝 là "hán triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.