毎朝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mỗi triều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毎朝 nghĩa là mỗi sáng.
Nghĩa của 毎朝
Danh từ
- Mỗi sáng.
Cách viết khác: まいちょう
Câu ví dụ với 毎朝
- 母は毎朝いちばん早く起きます。 Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.Tatoeba #82856
- ドアは毎朝開けられます。 Cửa được mở hàng sáng.Tatoeba #201830
- 私は毎朝、川沿いに犬を散歩させる。 Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.Tatoeba #152756
- 私は毎朝朝食を取ります。 Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152736
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ every morning
Câu hỏi thường gặp
毎朝 nghĩa là gì?
毎朝 (danh từ) nghĩa là mỗi sáng.
毎朝 đọc là gì?
毎朝 đọc là まいあさ (romaji: maiasa).
Âm Hán Việt của 毎朝 là gì?
Âm Hán Việt của 毎朝 là "mỗi triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.