朝鮮語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triều tiên ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
朝鮮語 nghĩa là tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.
Nghĩa của 朝鮮語
Danh từ riêng
- Tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.
Từ liên quan với 朝鮮語
Câu ví dụ với 朝鮮語
- 朝鮮語のできる助手が必要です。 Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Hàn.Tatoeba #2260121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Korean (language)
Câu hỏi thường gặp
朝鮮語 nghĩa là gì?
朝鮮語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.
朝鮮語 đọc là gì?
朝鮮語 đọc là ちょうせんご (romaji: chōsengo).
Âm Hán Việt của 朝鮮語 là gì?
Âm Hán Việt của 朝鮮語 là "triều tiên ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.