望遠鏡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vọng viễn kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
望遠鏡 nghĩa là kính thiên văn.
Nghĩa của 望遠鏡
Danh từ
- Kính thiên văn.
Từ ghép có 望遠鏡
- 電波望遠鏡 — Kính viễn vọng vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telescope
Câu hỏi thường gặp
望遠鏡 nghĩa là gì?
望遠鏡 (danh từ) nghĩa là kính thiên văn.
望遠鏡 đọc là gì?
望遠鏡 đọc là ぼうえんきょう (romaji: bōenkyō).
Âm Hán Việt của 望遠鏡 là gì?
Âm Hán Việt của 望遠鏡 là "vọng viễn kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.