政
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 政
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule; government; administration (trang trọng)
Cách viết khác: 祭りごと, せい
Từ ghép có 政
- 政府 — Chính phủ.
- 政治家 — Chính trị gia, chính khách, nhà chính trị.
- 政治 — Chính trị.
- 政策 — Chính sách.
- 政党 — Chánh đảng, đảng.
- 政権 — Chính quyền, hành chính.
- 行政 — Hành chính.
- 政治学 — Chính trị học.
- 政治犯 — Chính trị phạm, tù nhân chính trị.
- 政変 — Chính biến.
- 軍政 — Chính quyền quân sự.
- 政体 — Chính thể.
- 政客 — Chính khách, nhà chính trị.
- 政治学者 — Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị.
- 政治局 — Bộ chính trị.
- 軍事行政 — Quản lý quân sự.