軍政
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
軍政 nghĩa là chính quyền quân sự, quản lý quân sự.
Nghĩa của 軍政
Danh từ
- Chính quyền quân sự.
- Quản lý quân sự.
Từ liên quan với 軍政
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ military administration; military government; military junta
- Danh từ government affairs relating to the military
Câu hỏi thường gặp
軍政 nghĩa là gì?
軍政 (danh từ) nghĩa là chính quyền quân sự, quản lý quân sự.
軍政 đọc là gì?
軍政 đọc là ぐんせい (romaji: gunsei).
Âm Hán Việt của 軍政 là gì?
Âm Hán Việt của 軍政 là "quân chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.