TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軍政(ぐんせい)

từ thông dụng
ぐんせいgunsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN CHÍNH 軍 quân·政 chính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軍政 nghĩa là chính quyền quân sự, quản lý quân sự.

Nghĩa của 軍政

Danh từ

  1. Chính quyền quân sự.
  2. Quản lý quân sự.

Từ liên quan với 軍政

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military administration; military government; military junta
  • Danh từ government affairs relating to the military

Câu hỏi thường gặp

軍政 nghĩa là gì?

軍政 (danh từ) nghĩa là chính quyền quân sự, quản lý quân sự.

軍政 đọc là gì?

軍政 đọc là ぐんせい (romaji: gunsei).

Âm Hán Việt của 軍政 là gì?

Âm Hán Việt của 軍政 là "quân chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.