TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抵当(ていとう)

từ thông dụng
ていとうteitō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抵 để·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

抵当 nghĩa là quyền cầm cố.

Nghĩa của 抵当

Danh từ

  1. Quyền cầm cố.

Từ ghép có 抵当

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortgage; security; hypothec; pledge

Câu hỏi thường gặp

抵当 nghĩa là gì?

抵当 (danh từ) nghĩa là quyền cầm cố.

抵当 đọc là gì?

抵当 đọc là ていとう (romaji: teitō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.