抵当
từ thông dụng
ていとうteitō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
抵当 nghĩa là quyền cầm cố.
Nghĩa của 抵当
Danh từ
- Quyền cầm cố.
Từ ghép có 抵当
- 抵当権 — Quyền cầm cố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortgage; security; hypothec; pledge
Câu hỏi thường gặp
抵当 nghĩa là gì?
抵当 (danh từ) nghĩa là quyền cầm cố.
抵当 đọc là gì?
抵当 đọc là ていとう (romaji: teitō).