TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

適当(てきとう)

JLPT N4 từ thông dụng
てきとうtekitō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍCH ĐÁNG 適 thích·当 đáng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thích đáng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

適当 nghĩa là thích đáng, đủ, đầy đủ.

Nghĩa của 適当

Tính từ đuôi na

  1. Thích đáng, đủ, đầy đủ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: テキトー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na suitable; proper; appropriate; adequate; fit
  • Tính từ đuôi na perfunctory; half-minded; sloppy; lazy; careless

Câu hỏi thường gặp

適当 nghĩa là gì?

適当 (tính từ đuôi na) nghĩa là thích đáng, đủ, đầy đủ.

適当 đọc là gì?

適当 đọc là てきとう (romaji: tekitō).

Âm Hán Việt của 適当 là gì?

Âm Hán Việt của 適当 là "thích đáng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.