当の
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 当の
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ the ... in question
Câu ví dụ với 当の
- 私はあなたに本当の事を話そう。 Tôi định sẽ nói với anh sự thậtTatoeba #161727
- これは本当の愛ではない。 Đây không phải là tình yêu thật sự.Tatoeba #7492735
- どんな男にもそれ相当の嫁のきてがあるもの。 Nồi nào úp vung nấy.Tatoeba #199386
- 本当のことを教えてください。私は死ぬのですか。 Nói thật cho tôi biết đi. Tôi sẽ chết đúng không?Tatoeba #2664863
- 本当のことを教えてください。 Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8971921
- 頼むから本当のことを言ってくれ。 Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78563
- どうぞ本当のことを言ってください。 Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201248
- 本当のこと言うと、出かけるよりも家にいたいんだよ。 Thật ra thì tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10068212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.