TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お弁当(べんとう)

JLPT N5 từ thông dụng
おべんとうobentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 弁 biện·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お弁当 nghĩa là cơm hộp.

Nghĩa của お弁当

Danh từ

  1. Cơm hộp.

Cách viết khác: 御弁当

Từ liên quan với お弁当

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bento; Japanese box lunch

Câu hỏi thường gặp

お弁当 nghĩa là gì?

お弁当 (danh từ) nghĩa là cơm hộp.

お弁当 đọc là gì?

お弁当 đọc là おべんとう (romaji: obentō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.