妥当
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoả đáng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
妥当 nghĩa là thoả đáng.
Nghĩa của 妥当
Tính từ đuôi na
- Thoả đáng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na valid; proper; right; appropriate; reasonable
Câu hỏi thường gặp
妥当 nghĩa là gì?
妥当 (tính từ đuôi na) nghĩa là thoả đáng.
妥当 đọc là gì?
妥当 đọc là だとう (romaji: datō).
Âm Hán Việt của 妥当 là gì?
Âm Hán Việt của 妥当 là "thoả đáng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.