地理学者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa lí học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地理学者 nghĩa là nhà địa lý.
Nghĩa của 地理学者
Danh từ
- Nhà địa lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geographer
Câu hỏi thường gặp
地理学者 nghĩa là gì?
地理学者 (danh từ) nghĩa là nhà địa lý.
地理学者 đọc là gì?
地理学者 đọc là ちりがくしゃ (romaji: chirigakusha).
Âm Hán Việt của 地理学者 là gì?
Âm Hán Việt của 地理学者 là "địa lí học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.