TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地理学者(ちりがくしゃ)

ちりがくしゃchirigakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA LÍ HỌC GIẢ 地 địa·理 lí·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa lí học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地理学者 nghĩa là nhà địa lý.

Nghĩa của 地理学者

Danh từ

  1. Nhà địa lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geographer

Câu hỏi thường gặp

地理学者 nghĩa là gì?

地理学者 (danh từ) nghĩa là nhà địa lý.

地理学者 đọc là gì?

地理学者 đọc là ちりがくしゃ (romaji: chirigakusha).

Âm Hán Việt của 地理学者 là gì?

Âm Hán Việt của 地理学者 là "địa lí học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.